Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | $0,002255 | 111.308 | 9.351 | Quá trình đúc đã đóng | 16:05:06 24/05/2024 | |
| 42 | $0,00001791 | 1.080.431 | 9.301 | Quá trình đúc đã đóng | 21:56:49 18/05/2024 | |
| 43 | $0,00003111 | 136.890 | 9.112 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 44 | $0,00287 | 66.395 | 8.956 | Tổng cung cố định | 00:26:23 26/01/2025 | |
| 45 | $0,0000001034 | 89.639 | 8.809 | Quá trình đúc đã đóng | 07:43:21 30/11/2024 | |
| 46 | $0,002887 | 87.174 | 8.665 | Quá trình đúc đã đóng | 01:24:45 22/05/2024 | |
| 47 | $0,001944 | 15.510 | 8.595 | Tổng cung cố định | 10:53:03 20/04/2024 | |
| 48 | $0,00001088 | 177.306 | 8.309 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 49 | $0,000003889 | 68.166 | 7.724 | Quá trình đúc đã đóng | 06:14:23 27/11/2024 | |
| 50 | $0,0006222 | 260.221 | 7.635 | Quá trình đúc đã đóng | 23:40:14 11/10/2024 | |
| 51 | $0,0004665 | 165.470 | 7.466 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,05% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 52 | $0,007778 | 150.494 | 7.390 | Quá trình đúc đã đóng | 14:16:34 22/10/2024 | |
| 53 | $0,007389 | 44.989 | 7.296 | Tổng cung cố định | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 54 | $0,3895 | 7.259 | 7.288 | Quá trình đúc đã đóng | 22:30:48 07/10/2024 | |
| 55 | $0,000003889 | 975.297 | 7.230 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 56 | 0 | 15.541 | 7.144 | Quá trình đúc đã đóng | 06:45:30 26/11/2024 | |
| 57 | $0,000005444 | 5.964 | 7.068 | Tổng cung cố định | 07:43:56 27/10/2024 | |
| 58 | $0,003811 | 72.220 | 7.029 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 59 | $0,0000004667 | 108.985 | 6.962 | Tổng cung cố định | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 60 | $0,07778 | 31.994 | 6.871 | Quá trình đúc đã đóng | 15:09:43 26/07/2024 |
















