Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:57:22 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
01:57:04 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000493 | ||
01:57:00 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006324 | ||
01:56:57 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015042 | ||
01:56:53 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005974 | ||
01:56:49 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
01:56:45 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 | ||
01:56:41 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002529 | ||
01:56:37 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000772 | ||
01:56:34 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001095 | ||
01:56:26 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001322 | ||
01:56:20 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
01:56:08 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000544 | ||
01:56:02 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
01:55:56 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008212 | ||
01:55:53 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:55:39 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005632 | ||
01:55:35 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016121 | ||
01:55:31 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003567 | ||
01:55:25 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000447 |
