Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:37:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
13:37:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006026 | ||
13:37:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001214 | ||
13:37:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00018845 | ||
13:36:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00016396 | ||
13:36:53 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001825 | ||
13:36:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004814 | ||
13:36:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006368 | ||
13:36:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00033961 | ||
13:36:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00020465 | ||
13:36:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00048786 | ||
13:36:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,0003864 | ||
13:36:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00017426 | ||
13:36:22 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0003413 | ||
13:36:18 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
13:36:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008449 | ||
13:36:11 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
13:36:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012059 | ||
13:36:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00027269 | ||
13:35:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 |
