Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:17:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
09:17:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007885 | ||
09:17:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002268 | ||
09:17:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
09:17:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001847 | ||
09:16:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00027517 | ||
09:16:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001838 | ||
09:16:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000759 | ||
09:16:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
09:16:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
09:16:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001403 | ||
09:15:58 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
09:15:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006411 | ||
09:15:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
09:15:21 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001409 | ||
09:15:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
09:15:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
09:14:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000098 | ||
09:14:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
09:14:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 |
