Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:56:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:56:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
01:56:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000603 | ||
01:55:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
01:55:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
01:55:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:55:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007976 | ||
01:55:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005972 | ||
01:55:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:55:22 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
01:55:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
01:55:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000306 | ||
01:55:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
01:54:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006196 | ||
01:54:53 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002046 | ||
01:54:47 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012074 | ||
01:54:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006031 | ||
01:54:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
01:54:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006311 | ||
01:54:06 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001498 |
