Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:41:05 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
23:41:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000511 | ||
23:40:57 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
23:40:54 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:40:50 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007794 | ||
23:40:46 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007054 | ||
23:40:40 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008809 | ||
23:40:36 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000374 | ||
23:40:32 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008036 | ||
23:40:29 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001245 | ||
23:40:21 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020552 | ||
23:40:17 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000492 | ||
23:40:13 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002699 | ||
23:40:09 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016014 | ||
23:40:03 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001348 | ||
23:40:00 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004881 | ||
23:39:54 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001579 | ||
23:39:46 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
23:39:42 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
23:39:26 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 |
