Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:18:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014011 | ||
05:18:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004373 | ||
05:18:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001242 | ||
05:18:11 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000216 | ||
05:18:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000411 | ||
05:18:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0000559 | ||
05:18:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
05:17:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001158 | ||
05:17:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
05:17:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003809 | ||
05:17:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
05:17:21 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012807 | ||
05:17:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001305 | ||
05:17:11 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:17:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000613 | ||
05:16:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004812 | ||
05:16:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000113 | ||
05:16:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
05:16:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000408 | ||
05:16:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 |
