Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:06:10 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000134 | ||
15:06:06 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000425 | ||
15:06:02 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000635 | ||
15:05:59 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
15:05:55 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:05:49 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:05:45 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
15:05:31 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
15:05:17 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
15:05:14 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
15:04:54 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
15:04:42 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001345 | ||
15:04:30 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:04:16 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014908 | ||
15:04:12 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001232 | ||
15:04:00 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012311 | ||
15:03:57 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
15:03:51 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
15:03:47 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
15:03:37 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
