Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 61,100984 | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 49,500007 | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 50 | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 62 | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 34,569711 | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 46,870012 | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 35,870013 | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 32,300006 | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 62 | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 30 | 1,1 | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 1,88 | 0,267 | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 1,88 | 0,267 | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 2,47 | 0,268 | |||||
20:00:33 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX |
