Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 73,844212 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
11:05:15 16/05/2026 | Chuyển TRX | 1.014,8 | 0,269 |
