Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:54:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,0318 | 0TRX | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 3,44 | 0,268 | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1 | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 59 | 0,268 | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
15:54:09 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
