Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:30:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 81 | 0,268 | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 41 | 0,268 | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 41 | 0TRX | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 77 | 0,268 | |||||
07:30:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 |
