Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:57:18 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Chuyển TRX | 366 | 0,269 | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,5 | 0,267 | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Chuyển TRX | 2,47 | 0,268 | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 5,6461 | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Chuyển TRX | 8,476 | 0TRX | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:57:18 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 |
