Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:43:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009983 | ||
00:43:52 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004619 | ||
00:43:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021468 | ||
00:43:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004869 | ||
00:43:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004351 | ||
00:43:36 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004743 | ||
00:43:33 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004614 | ||
00:43:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00011432 | ||
00:43:25 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004374 | ||
00:43:21 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004818 | ||
00:43:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000471 | ||
00:43:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004472 | ||
00:43:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008532 | ||
00:43:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005151 | ||
00:43:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000393 | ||
00:42:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000567 | ||
00:42:52 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000444 | ||
00:42:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0001955 | ||
00:42:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008861 | ||
00:42:41 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006344 |
