Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:43:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006568 | ||
02:43:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004264 | ||
02:43:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:43:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
02:43:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
02:43:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
02:43:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000753 | ||
02:43:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
02:43:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
02:42:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
02:42:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000747 | ||
02:42:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
02:42:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
02:42:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002473 | ||
02:42:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
02:42:22 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021386 | ||
02:42:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
02:42:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
02:41:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
02:41:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 |
