Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:34:41 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000212 | ||
08:34:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004038 | ||
08:34:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000581 | ||
08:34:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015438 | ||
08:34:22 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000457 | ||
08:34:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
08:34:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001717 | ||
08:34:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000767 | ||
08:33:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011797 | ||
08:33:51 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000515 | ||
08:33:47 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00016291 | ||
08:33:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
08:33:37 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
08:33:33 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002314 | ||
08:33:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00026972 | ||
08:33:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006021 | ||
08:33:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
08:33:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000789 | ||
08:33:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013866 | ||
08:32:52 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007667 |
